Chăm
Tên khác: Chàm, Chiêm Thành, Hroi, Chăm Hroi
178.000
Dân số
Malayo-Polynesian
Nhóm ngôn ngữ
Ninh Thuận, Bình Thuận
Địa bàn chính
Giới thiệu
Dân tộc Chăm (còn gọi là Chàm, Chiêm Thành, Hroi, Chăm Hroi) — Người Chăm có một nền văn hóa độc đáo, kế thừa từ vương quốc Chăm Pa cổ đại, với kiến trúc tháp Chăm và các nghi lễ Bà la môn giáo.
Nhóm ngôn ngữ
Người Chăm thuộc nhóm ngôn ngữ Malayo - Polynesian (Mã Lai - Đa Đảo) trong ngữ hệ Nam Đảo (Austronesian). Tiếng Chăm có quan hệ gần gũi với các ngôn ngữ Mã Lai, Indonesia và các ngôn ngữ Nam Đảo khác ở Đông Nam Á. Đây là ngôn ngữ Nam Đảo duy nhất phân bố trên lục địa Đông Nam Á (ngoài nhóm đảo). Tiếng Chăm có hai phương ngữ chính: Chăm Đông (Ninh Thuận, Bình Thuận) và Chăm Tây (An Giang, TP.HCM), và các phương ngữ có nhiều khác biệt về ngữ âm và từ vựng.
Tên gọi khác
Dân tộc Chăm còn được gọi là Chàm, Chiêm Thành (tên trong lịch sử Việt Nam), Hroi (nhóm Chăm ở vùng núi Bình Định, Phú Yên). Các nhóm chính bao gồm: Chăm Ahiér (Chăm Bà-la-môn) cư trú chủ yếu ở Ninh Thuận và Bình Thuận; Chăm Awal (Chăm Bàni – Hồi giáo bản địa hóa) ở Ninh Thuận, Bình Thuận; Chăm Islam (Hồi giáo chính thống) ở An Giang, TP.HCM, Tây Ninh; và Chăm Hroi ở vùng núi Bình Định, Phú Yên. Trong lịch sử, người Chăm được biết đến với tên gọi Chiêm Thành – tên vương quốc hùng mạnh một thời.
Quá trình hình thành
Người Chăm là hậu duệ của vương quốc Chăm Pa (Chiêm Thành) – một trong những vương quốc cổ đại hùng mạnh ở Đông Nam Á. Vương quốc Chăm Pa được thành lập từ khoảng thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, trải dài từ Quảng Bình đến Bình Thuận ngày nay, với kinh đô ở các vùng như Trà Kiệu (Quảng Nam), Đồng Dương, Vijaya (Bình Định). Chăm Pa phát triển rực rỡ từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 15 với nền văn hóa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Ấn Độ giáo và Hồi giáo. Từ thế kỷ 15 trở đi, vương quốc Chăm Pa dần suy yếu và sáp nhập vào Đại Việt. Ngày nay, người Chăm cư trú tập trung ở Ninh Thuận, Bình Thuận (Chăm Bà-la-môn và Bàni), An Giang, TP.HCM (Chăm Islam) và vùng núi Bình Định, Phú Yên (Chăm Hroi).
Trang phục
Trang phục truyền thống của người Chăm rất tinh tế và đa dạng:
- Phụ nữ Chăm Bà-la-môn (Ahiér): Mặc áo dài Chăm (aw kamei) ôm sát thân, cổ tròn, có nhiều màu sắc rực rỡ (đỏ, vàng, trắng, tím). Đầu đội khăn quấn (khan mưtham) tạo hình tháp, trang trí hoa văn tinh xảo. Đeo trang sức bằng vàng, bạc, hạt cườm.
- Phụ nữ Chăm Islam: Mặc áo dài kín đáo, đội khăn trùm đầu (hijab) theo phong cách Hồi giáo, thường màu trắng hoặc đen.
- Nam giới: Mặc áo dài trắng (aw lakei), đội khăn hoặc mũ tròn. Trong các nghi lễ, thầy cúng mặc áo lễ phục đặc biệt với nhiều tua dải.
- Hoa văn: Vải Chăm nổi tiếng với kỹ thuật dệt ikat (dệt buộc tạo hoa văn), các mô-típ hình tháp, hình rồng, hình chim thần Garuda, hoa lá phản ánh ảnh hưởng Ấn Độ giáo.
Ẩm thực
Ẩm thực Chăm phong phú, mang ảnh hưởng của cả Ấn Độ giáo và Hồi giáo:
- Cơm nước mắm là bữa ăn cơ bản hàng ngày, người Chăm sử dụng nhiều gia vị trong nấu ăn.
- Tung lò mò (lạp xưởng bò): Món đặc sản nổi tiếng của người Chăm, làm từ thịt bò băm nhỏ nhồi ruột bò, ướp gia vị rồi phơi khô hoặc nướng.
- Cà ri Chăm (calaghi): Món cà ri nấu với thịt gà, bò hoặc dê, sử dụng nhiều gia vị như nghệ, sả, ớt, gừng – mang đậm ảnh hưởng ẩm thực Ấn Độ.
- Bánh tét Chăm, bánh gừng: Các loại bánh truyền thống làm trong dịp lễ hội.
- Người Chăm Bà-la-môn kiêng thịt bò (bò là con vật thiêng trong Ấn Độ giáo). Người Chăm Islam kiêng thịt lợn và tuân thủ quy định Halal.
- Rượu nho, rượu nếp: Người Chăm Bà-la-môn có truyền thống nấu rượu, dùng trong nghi lễ.
Phong tục
- Chế độ mẫu hệ: Người Chăm (đặc biệt nhóm Bà-la-môn) theo chế độ mẫu hệ – con theo họ mẹ, tài sản do con gái kế thừa, chàng rể về ở nhà vợ sau khi cưới.
- Hôn nhân: Nhà gái chủ động đi hỏi cưới chàng trai. Đám cưới diễn ra long trọng với nhiều nghi thức theo phong tục Bà-la-môn hoặc Hồi giáo tùy nhóm.
- Tang lễ: Chăm Bà-la-môn thực hiện hỏa táng – đặt thi thể lên giàn gỗ để thiêu, sau đó lấy tro cốt đặt vào kut (nghĩa địa đặc biệt). Chăm Islam thực hiện thổ táng theo nghi thức Hồi giáo.
- Hệ thống tôn giáo: Có hệ thống chức sắc tôn giáo bao gồm thầy Bà-la-môn (basaih), thầy cúng (po adhia), ông từ giữ đền (po bội).
- Tục nhập Kut: Sau khi hỏa táng, một lễ nhập Kut được tổ chức để đưa di cốt người chết vào Kut – tháp thờ tổ tiên dòng họ mẹ.
Tín ngưỡng
Người Chăm có hệ thống tín ngưỡng tôn giáo phức tạp và đa dạng:
- Chăm Ahiér (Bà-la-môn): Theo Ấn Độ giáo bản địa hóa, thờ các vị thần Hindu như Shiva (Po Yang Inư Nagar), Brahma, Vishnu. Đặc biệt tôn thờ Nữ thần Mẹ xứ sở Po Inư Nagar (Thánh Mẫu Thiên Y A Na).
- Chăm Awal (Bàni): Theo Hồi giáo bản địa hóa, kết hợp yếu tố Islam với tín ngưỡng Chăm bản địa. Có tháng chay Ramưwan tương tự Ramadan.
- Chăm Islam: Theo Hồi giáo chính thống (Sunni), tuân thủ các quy định Islam nghiêm ngặt, hành lễ tại thánh đường (masjid).
- Thờ cúng tổ tiên: Tất cả các nhóm Chăm đều giữ tục thờ cúng tổ tiên, đặc biệt qua hệ thống Kut (dòng họ mẹ).
- Các đền tháp Chăm (Po Klong Garai, Po Nagar, Bình Thạnh…) là nơi diễn ra các nghi lễ tôn giáo lớn hàng năm.
Chữ viết
Người Chăm có hệ thống chữ viết riêng – chữ Chăm cổ (Akhar Thrah) – một trong những hệ thống chữ viết lâu đời nhất ở Đông Nam Á. Chữ Chăm có nguồn gốc từ chữ Phạn (Sanskrit) của Ấn Độ, được phát triển từ khoảng thế kỷ thứ 4 sau Công nguyên, ghi lại trên các bia ký bằng đá tại các đền tháp Chăm Pa. Hệ thống chữ viết Chăm bao gồm Akhar Thrah (chữ Chăm truyền thống) dùng trong văn bản tôn giáo, văn học, và Akhar Srak dùng trong đời sống. Ngày nay, chữ Chăm vẫn được dạy trong nhà trường tại các vùng Chăm ở Ninh Thuận, Bình Thuận và được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, lễ hội.
Di sản văn hóa
- Hệ thống tháp Chăm: Các đền tháp Chăm Pa như Mỹ Sơn (Quảng Nam – Di sản thế giới UNESCO), Po Nagar (Nha Trang), Po Klong Garai (Ninh Thuận), Bình Thạnh (Bình Thuận) là những kiệt tác kiến trúc bằng gạch, chịu ảnh hưởng nghệ thuật Hindu, có niên đại từ thế kỷ 7-13.
- Lễ hội Katê: Lễ hội lớn nhất và đặc sắc nhất của người Chăm Bà-la-môn, tổ chức vào tháng 7 lịch Chăm (khoảng tháng 10 dương lịch) tại các đền tháp, với nghi thức rước y phục thần, múa quạt, hát thánh ca.
- Nghề dệt thổ cẩm Chăm: Làng dệt Mỹ Nghiệp (Ninh Thuận) nổi tiếng với kỹ thuật dệt ikat truyền thống, sản xuất các loại vải mang hoa văn Chăm độc đáo.
- Nghề gốm Chăm: Làng gốm Bàu Trúc (Ninh Thuận) – một trong những làng gốm cổ nhất Đông Nam Á, nổi tiếng với kỹ thuật làm gốm thủ công không dùng bàn xoay, nung lộ thiên.
- Chữ viết và văn học Chăm: Hàng ngàn bản thảo viết trên lá buông (sách lá) bằng chữ Chăm cổ, lưu giữ kinh văn tôn giáo, sử thi, thơ ca.
- Âm nhạc Chăm: Các nhạc cụ truyền thống như trống Ginăng, trống Paranưng, kèn Saranai tạo nên nền âm nhạc đặc sắc trong các nghi lễ.
Lễ hội
Phong tục
Người Chăm có hai nhóm chính: Chăm Bà-la-môn (Chăm Ahiér) theo chế độ mẫu hệ và Chăm Hồi giáo (Chăm Awal/Bàni và Chăm Islam). Hôn nhân theo chế độ mẫu hệ, con theo họ mẹ, chàng rể về ở nhà vợ. Đám tang Chăm Bà-la-môn có nghi thức hỏa táng, trong khi Chăm Hồi giáo thổ táng theo truyền thống Islam.