Cờ Lao
Tên khác: Cờ Lao Xanh, Cờ Lao Trắng, Cờ Lao Đỏ
4.000
Dân số
Ka Đai (ngữ hệ Tai - Kadai)
Nhóm ngôn ngữ
Hà Giang (Đồng Văn, Hoàng Su Phì, Yên Minh)
Địa bàn chính
Giới thiệu
Dân tộc Cờ Lao (còn gọi là Cờ Lao Xanh, Cờ Lao Trắng, Cờ Lao Đỏ) — Người Cờ Lao có nhiều nhóm khác nhau, sống chủ yếu bằng nghề làm nương rẫy và chăn nuôi. Họ là cư dân lâu đời ở vùng cao nguyên đá Đồng Văn với các phong tục và tín ngưỡng đặc sắc.
Video minh họa
Nhóm ngôn ngữ
Người Cờ Lao thuộc nhóm ngôn ngữ Ka Đai trong ngữ hệ Tai - Kadai. Tuy nhiên, do sống xen kẽ lâu đời với các dân tộc khác, tiếng Cờ Lao đã bị ảnh hưởng đáng kể. Mỗi nhóm Cờ Lao (Xanh, Trắng, Đỏ) có phương ngữ riêng, đôi khi khác biệt lớn. Nhiều người Cờ Lao hiện nay nói thêm tiếng Hmông, tiếng Quan Hỏa (Hoa) hoặc tiếng Việt. Ngôn ngữ Cờ Lao đang đứng trước nguy cơ mai một do dân số ít và xu hướng sử dụng ngôn ngữ của các dân tộc đa số.
Tên gọi khác
Dân tộc Cờ Lao chia thành ba nhóm địa phương với tên gọi và đặc điểm riêng:
- Cờ Lao Xanh (Cờ Lao Xanh/Thanh Y): Nhóm đông nhất, cư trú ở Đồng Văn, phụ nữ mặc trang phục màu xanh chàm.
- Cờ Lao Trắng (Cờ Lao Trắng/Bạch Y): Cư trú ở Hoàng Su Phì, phụ nữ mặc áo trắng.
- Cờ Lao Đỏ (Cờ Lao Đỏ/Hồng Y): Nhóm ít người nhất, cư trú ở một số xã huyện Đồng Văn, phụ nữ mặc áo đỏ.
Ngoài ra, người Cờ Lao còn có tên gọi khác: Tống, Ke Lao. Ở Trung Quốc, dân tộc tương ứng là người Cờ Lão (Gelao).
Quá trình hình thành
Người Cờ Lao có nguồn gốc từ tộc người Cờ Lão (Gelao) cổ đại ở vùng Quý Châu, Vân Nam (Trung Quốc). Theo các nghiên cứu dân tộc học, tổ tiên người Cờ Lão từng có thời kỳ phát triển mạnh mẽ, lập nên nước Dạ Lang cổ đại (khoảng thế kỷ 3 TCN) ở vùng Quý Châu.
Người Cờ Lao di cư sang Việt Nam cách đây khoảng 200 – 300 năm, định cư tại các vùng núi cao Hà Giang. Họ là một trong những cư dân sớm nhất ở vùng cao nguyên đá Đồng Văn, cùng thời với người Pu Péo. Do dân số ít, phân tán ở nhiều nơi, ba nhóm Cờ Lao dần phát triển những đặc điểm văn hóa riêng biệt.
Trang phục
Trang phục là yếu tố phân biệt rõ ràng nhất giữa ba nhóm Cờ Lao:
Cờ Lao Xanh
- Phụ nữ: Mặc áo dài, cổ đứng, cài khuy bên phải, vải nhuộm chàm xanh đậm. Váy xếp nếp dài, thắt dây lưng vải. Đội khăn vấn tóc đen, đeo vòng bạc ở cổ, tay.
- Nam giới: Áo cánh ngắn, quần dài, vải chàm.
Cờ Lao Trắng
- Phụ nữ: Mặc áo ngắn màu trắng hoặc sáng màu, kết hợp váy dài chàm đen. Trang trí ít cầu kỳ hơn nhóm Xanh.
- Nam giới: Giống nhóm Xanh, trang phục giản dị.
Cờ Lao Đỏ
- Phụ nữ: Mặc áo có đường viền đỏ nổi bật, hoa văn trang trí sặc sỡ hơn. Đây là nhóm có trang phục rực rỡ nhất.
- Nam giới: Tương tự các nhóm khác.
Hiện nay, trang phục truyền thống chỉ còn được sử dụng trong các dịp lễ hội, Tết. Trong đời sống hàng ngày, nhiều người Cờ Lao đã chuyển sang mặc quần áo phổ thông.
Ẩm thực
Ẩm thực của người Cờ Lao phản ánh đặc điểm địa hình và khí hậu vùng cao:
- Ngô là lương thực chính (đặc biệt với nhóm Cờ Lao ở Đồng Văn), chế biến thành mèn mén, cháo ngô, bánh ngô.
- Lúa nương phổ biến hơn ở nhóm Cờ Lao Trắng (Hoàng Su Phì), gạo được nấu cơm, xôi.
- Rượu ngô tự nấu là thức uống không thể thiếu trong lễ hội, đãi khách.
- Thịt lợn, gà, trâu bò là nguồn đạm chính; thịt được bảo quản bằng cách hun khói, treo gác bếp.
- Thắng cố – món canh nội tạng đặc trưng vùng cao, thường dùng trong phiên chợ.
- Rau rừng, măng, nấm hương, mộc nhĩ thu hái từ rừng.
- Đậu phụ tự làm là món ăn phổ biến trong bữa cơm hàng ngày.
Phong tục
- Hôn nhân: Theo chế độ một vợ một chồng, ngoại hôn dòng họ (cấm kết hôn trong cùng dòng họ). Hôn nhân qua nhiều bước: dạm ngõ, ăn hỏi, đón dâu. Nhà trai mang sính lễ gồm rượu, lợn, gà, bạc trắng sang nhà gái. Đám cưới tổ chức 2-3 ngày với nhiều nghi thức truyền thống.
- Tang lễ: Được tổ chức rất trang trọng. Thầy cúng thực hiện nghi lễ đọc đường đưa linh hồn về quê tổ tiên (đọc ngược lại con đường di cư của dân tộc). Nổi bật nhất là tục nhảy tang – con cháu nhảy múa quanh quan tài để tiễn đưa, thể hiện tình cảm và lòng kính trọng.
- Tục đặt tên: Trẻ sơ sinh được đặt tên sau 3 ngày, mời thầy cúng làm lễ.
- Tục làm nhà mới: Cả cộng đồng góp sức, chọn ngày tốt để dựng nhà.
- Tục cúng đầu năm: Mùng 1 Tết, gia đình thức dậy sớm đi lấy nước mới (nước lộc) về cúng tổ tiên, cầu năm mới may mắn.
Tín ngưỡng
Người Cờ Lao theo tín ngưỡng đa thần kết hợp thờ cúng tổ tiên:
- Thờ cúng tổ tiên: Bàn thờ tổ tiên đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà, hướng về phía cửa chính. Cúng tổ tiên vào các dịp Tết, ngày rằm, mùng một và các sự kiện quan trọng.
- Thờ thần linh: Thờ thần núi, thần nước, thần rừng, thần đất – các vị thần bảo hộ bản làng và mùa màng.
- Lễ cúng thần rừng: Là nghi lễ cộng đồng quan trọng, tổ chức mỗi năm một lần, cả bản cùng tham gia. Khu rừng thiêng được bảo vệ tuyệt đối.
- Vạn vật hữu linh: Tin rằng mọi sự vật đều có linh hồn, con người cần sống hài hòa với thiên nhiên.
- Thầy cúng: Có vai trò quan trọng trong cộng đồng, thực hiện các nghi lễ, chữa bệnh, xem ngày, dẫn đường cho linh hồn.
Chữ viết
Người Cờ Lao không có chữ viết riêng. Toàn bộ kho tàng tri thức dân gian, lịch sử dân tộc, phong tục tập quán được lưu giữ và truyền lại qua truyền khẩu – qua các bài hát dân gian, truyện kể, bài cúng. Điều đáng lưu ý là ở Trung Quốc, một số nhóm Gelao từng có chữ viết cổ nhưng đã thất truyền. Hiện nay, người Cờ Lao ở Việt Nam sử dụng chữ Quốc ngữ trong giáo dục và đời sống, nhiều người cũng biết nói và viết tiếng Hmông, tiếng Hoa.
Di sản văn hóa
- Lễ cúng thần rừng: Phản ánh triết lý sinh thái bền vững – rừng thiêng được bảo vệ tuyệt đối, góp phần gìn giữ hệ sinh thái vùng cao nguyên đá.
- Tục nhảy tang: Nét văn hóa độc đáo trong tang lễ, thể hiện triết lý về sự sống và cái chết của người Cờ Lao.
- Dân ca Cờ Lao: Các bài hát giao duyên, hát đám cưới, hát mừng nhà mới, hát ru… phong phú, mỗi nhóm Cờ Lao có làn điệu riêng.
- Nhà trình tường: Kiến trúc nhà ở truyền thống bằng đất nện, tường dày 40-60cm, mái lợp ngói âm dương, thích nghi hoàn hảo với khí hậu vùng cao.
- Tri thức bản địa: Kỹ thuật canh tác trên cao nguyên đá, trồng trọt trên hốc đá vôi, chăn nuôi gia súc vùng cao.
- Do là dân tộc rất ít người, văn hóa Cờ Lao đang được Nhà nước ưu tiên bảo tồn qua các chương trình nghiên cứu, sưu tầm và phục dựng lễ hội truyền thống.
Lễ hội
Phong tục
Người Cờ Lao có tập quán thờ cúng tổ tiên, cúng thần linh bảo vệ bản làng. Hôn nhân một vợ một chồng, cô dâu về nhà chồng. Tang lễ được tổ chức trang trọng với các nghi thức đưa tiễn linh hồn người chết.