Dao
Tên khác: Kiềm Miền, Mán, Động, Trại, Dìu Miền, Kim Miền
891.000
Dân số
Mông - Dao (ngữ hệ H'Mông - Miền)
Nhóm ngôn ngữ
Hà Giang, Tuyên Quang, Lào Cai, Yên Bái, Quảng Ninh, Bắc Kạn, Cao Bằng, Lai Châu, Thanh Hóa, Hòa Bình và nhiều tỉnh miền núi phía Bắc
Địa bàn chính
Giới thiệu
Dân tộc Dao (còn gọi là Kiềm Miền, Mán, Động, Trại, Dìu Miền, Kim Miền) — Người Dao là một trong những dân tộc thiểu số đông nhất Việt Nam, nổi tiếng với lễ cấp sắc (lễ lập tịch) thiêng liêng, nghệ thuật thêu thùa tinh xảo, sách cổ chữ Nôm Dao và tín ngưỡng thờ Bàn Vương.
Video minh họa
Nhóm ngôn ngữ
Người Dao thuộc nhóm ngôn ngữ Mông - Dao trong ngữ hệ H’Mông - Miền (Hmong-Mien). Tiếng Dao (Kiềm Miền) có nhiều phương ngữ tương ứng với các nhóm ngành: Dao Đỏ, Dao Tiền, Dao Quần Chẹt, Dao Thanh Y, Dao Lô Gang, Dao Quần Trắng, Dao Áo Dài… Các phương ngữ có mức độ khác biệt khá lớn nhưng vẫn có nền tảng chung. Tiếng Dao có 6 – 8 thanh điệu tùy phương ngữ.
Tên gọi khác
Dân tộc Dao được biết đến với nhiều tên gọi: Kiềm Miền (tên tự gọi), Mán (tên gọi cũ, nay không dùng chính thức), Động, Trại, Dìu Miền, Kim Miền, Đại Bản, Tiểu Bản, Cóc Ngáng, Cóc Mùn, Sơn Đầu. Các nhóm ngành gồm: Dao Đỏ, Dao Tiền, Dao Quần Chẹt, Dao Thanh Y (Dao Tuyển), Dao Lô Gang, Dao Quần Trắng, Dao Áo Dài (Dao Thanh Phán), Dao Làn Tẻn và nhiều nhóm khác.
Quá trình hình thành
Người Dao có nguồn gốc từ miền Nam Trung Quốc, thuộc nhóm Dao - Miền (Yao) cổ đại. Theo truyền thuyết và thư tịch cổ:
- Tổ tiên người Dao được gắn với huyền thoại Bàn Vương (Bàn Hồ) – một con rồng chó lập công lớn giết giặc, được vua ban cho công chúa làm vợ, sinh ra 12 con trai và 12 con gái – đó là 12 dòng họ Dao (Triệu, Đặng, Lý, Phùng, Bàn, Trần…).
- Quê gốc ở vùng Hồ Nam, Quảng Đông, Quảng Tây (Trung Quốc).
- Người Dao di cư vào Việt Nam qua nhiều đợt, sớm nhất từ thế kỷ 13, kéo dài đến thế kỷ 19–20, theo đường bộ qua biên giới phía Bắc hoặc đường biển qua Quảng Ninh (truyền thuyết “vượt biển”).
- “Quá sơn bảng văn” (Bằng văn qua núi): Tài liệu cổ bằng chữ Hán – Nôm Dao ghi chép quá trình di cư, quyền lợi dân tộc, được truyền giữ như bảo vật thiêng liêng.
Trang phục
Trang phục Dao rất đa dạng theo từng nhóm ngành, nhưng đều nổi bật với nghệ thuật thêu thùa cầu kỳ:
- Dao Đỏ: Nổi bật nhất – khăn đỏ quấn đầu lớn trang trí bạc và xu tiền, áo dài chàm đen thêu hoa văn đỏ-vàng ở cổ, ngực, lưng, tay áo. Quần thêu hoa văn ở ống. Phụ nữ đeo nhiều trang sức bạc.
- Dao Tiền: Đặc trưng bởi những đồng tiền bạc đính trên áo, khăn và mũ. Áo dài đen thêu hoa văn phong phú.
- Dao Quần Chẹt: Quần ống chẹt đặc trưng, áo ngắn thêu hoa văn tinh tế.
- Dao Thanh Y: Trang phục chàm xanh thanh lịch, khăn quấn đầu đen.
- Chung: Hoa văn thêu mô phỏng hình cây, hoa, chim, thú, sao, chữ vạn (卍). Sử dụng chỉ đỏ, vàng, trắng trên nền chàm đen/xanh. Trang sức bạc (vòng cổ, vòng tay, khuyên tai, trâm cài).
Ẩm thực
Ẩm thực Dao phong phú, gắn liền với rừng núi:
- Cơm lam: Cơm nếp nấu trong ống tre non, thơm mùi tre đặc trưng.
- Thịt lợn quay lá mắc mật: Đặc sản nổi tiếng vùng Đông Bắc.
- Xôi ngũ sắc: Nấu trong các dịp lễ, Tết, dùng lá cây tự nhiên tạo 5 màu.
- Rượu men lá: Nấu từ gạo, ngô với lá men tự nhiên từ rừng.
- Thịt treo gác bếp: Lợn, trâu, bò ướp muối treo gác bếp hun khói.
- Thuốc tắm người Dao: Bài thuốc tắm nổi tiếng từ hàng trăm loài cây thuốc rừng.
- Rau rừng, măng, nấm, cá suối, thịt thú rừng (trước đây).
Phong tục
- Lễ cấp sắc (Lập tịch): Nghi lễ trưởng thành thiêng liêng nhất, mọi người đàn ông Dao phải trải qua để được công nhận là người trưởng thành, có tên âm (tên cúng), có quyền tham gia các nghi lễ tâm linh. Lễ kéo dài 3 – 7 ngày, gồm nhiều nghi thức: tụng kinh, hóa trang, nhảy lửa, “đả thiên đài” (ngã từ đài cao xuống).
- Hôn nhân: Cư trú bên nhà chồng, có tục thách cưới bằng bạc trắng. Đám cưới tổ chức linh đình, có hát đối đáp. Một số nhóm có tục “ở rể” (cư trú bên vợ).
- Tang lễ: Có nghi thức tụng kinh, đọc sách, hóa sớ. Thầy tào (thầy cúng) dẫn hồn người chết về với tổ tiên Bàn Vương.
- Tết Nhảy: Nghi lễ tạ ơn, trừ tà, nhảy múa suốt đêm theo nhịp trống, chiêng, tù và.
- Tục hạn khoán: Giữ gìn rừng – cấm chặt phá rừng thiêng, đầu nguồn nước.
Tín ngưỡng
Người Dao theo tín ngưỡng đa thần, kết hợp ảnh hưởng mạnh của Đạo giáo và thờ cúng tổ tiên:
- Thờ Bàn Vương (Bàn Hồ): Thủy tổ dân tộc, được thờ cúng trong các nghi lễ lớn. Tranh thờ Bàn Vương và bộ tượng Tam Thanh là vật thiêng.
- Đạo giáo: Ảnh hưởng sâu sắc – sử dụng kinh sách, bùa chú, nghi thức tương tự Đạo giáo. Thầy tào (đạo sĩ) đóng vai trò quan trọng trong mọi nghi lễ.
- Thờ cúng tổ tiên: Bàn thờ ở vị trí trang trọng nhất trong nhà, cúng vào các dịp Tết, rằm, giỗ.
- Thần linh tự nhiên: Tin vào thần rừng, thần núi, thần sông suối, thần đất.
- Tranh thờ: Bộ tranh thờ cúng là báu vật, vẽ các vị thần Đạo giáo (Ngọc Hoàng, Tam Thanh…) kết hợp biểu tượng Dao.
Chữ viết
Người Dao có truyền thống chữ viết lâu đời và phong phú:
- Chữ Nôm Dao: Hệ thống chữ viết dựa trên chữ Hán nhưng được biến đổi, bổ sung để ghi tiếng Dao (tương tự cách chữ Nôm Việt). Đây là hệ thống chữ viết ghi âm bản ngữ quý hiếm.
- Sách cổ Nôm Dao: Kho tàng sách cổ đồ sộ ghi chép lịch sử, tín ngưỡng, y học, phong tục, bài cúng, truyện thơ, ca dao. Nhiều gia đình lưu giữ hàng trăm cuốn sách cổ.
- Hiện nay sử dụng chữ Quốc ngữ trong giáo dục phổ thông.
- Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực số hóa và bảo tồn kho sách cổ Nôm Dao.
Di sản văn hóa
- Lễ cấp sắc của người Dao: Đã được UNESCO ghi nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp và được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia của Việt Nam.
- Nghệ thuật thêu thùa: Kỹ thuật thêu hoa văn tinh xảo trên trang phục – di sản nghề thủ công truyền thống giá trị.
- Bài thuốc tắm người Dao Đỏ (Sapa): Tri thức y học dân gian nổi tiếng, sử dụng hàng trăm loại thảo dược, được công nhận là di sản y học cổ truyền.
- Kho sách cổ Nôm Dao: Di sản tư liệu quý hiếm, ghi chép hàng ngàn trang về lịch sử, tín ngưỡng, y học.
- Tranh thờ người Dao: Nghệ thuật hội họa dân gian mang giá trị thẩm mỹ và tâm linh độc đáo.
- Tết Nhảy: Di sản lễ hội đặc sắc, biểu diễn nghệ thuật múa, nhạc truyền thống.
- “Quá sơn bảng văn”: Tài liệu cổ ghi chép hành trình di cư – di sản ký ức tập thể vô giá của dân tộc Dao.
Lễ hội
Phong tục
Người Dao có tín ngưỡng thờ Bàn Vương (Bàn Hồ) – thủy tổ của dân tộc. Lễ cấp sắc là nghi lễ trưởng thành quan trọng nhất, mỗi người đàn ông phải trải qua. Hôn nhân cư trú bên nhà chồng, có tục thách cưới bằng bạc trắng.