Hrê
Tên khác: Chăm Rê, Chom, Krẹ, Lũy
149.000
Dân số
Môn-Khmer, ngữ hệ Nam Á, nhánh Bahnaric
Nhóm ngôn ngữ
Quảng Ngãi (Ba Tơ, Sơn Hà, Minh Long), Bình Định (An Lão, Vĩnh Thạnh)
Địa bàn chính
Giới thiệu
Dân tộc Hrê (còn gọi là Chăm Rê, Chom, Krẹ, Lũy) — Người Hrê có nền văn hóa phong phú, đặc biệt là âm nhạc với các loại nhạc cụ độc đáo như đàn đá, cồng chiêng.
Video minh họa
Nhóm ngôn ngữ
Tiếng Hrê thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer, ngữ hệ Nam Á, nhánh Bahnaric (Bahnar Bắc). Ngôn ngữ Hrê có quan hệ gần gũi với tiếng Ba Na, Xơ Đăng và một số ngôn ngữ khác trong nhóm Bahnaric ở khu vực Tây Nguyên và duyên hải miền Trung. Tiếng Hrê có hệ thống thanh điệu đơn giản, từ vựng phong phú liên quan đến nông nghiệp, thiên nhiên và đời sống cộng đồng trên vùng núi.
Tên gọi khác
Người Hrê còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau tùy theo vùng và cách gọi của các dân tộc láng giềng:
- Chăm Rê – tên gọi phổ biến trong các tài liệu dân tộc học
- Chom – tên gọi ở một số vùng thuộc Bình Định
- Krẹ – tên tự gọi trong một số nhóm địa phương
- Lũy – tên gọi khác được ghi nhận trong các tài liệu cổ
Tên gọi “Hrê” là tên chính thức được Nhà nước Việt Nam công nhận trong danh mục 54 dân tộc.
Quá trình hình thành
Người Hrê là một trong những cư dân bản địa lâu đời tại vùng núi phía tây Quảng Ngãi và Bình Định. Họ thuộc lớp cư dân cổ đại nói ngôn ngữ Môn-Khmer, đã sinh sống và khai phá vùng đất từ hàng nghìn năm trước. Vùng đất Ba Tơ (Quảng Ngãi) được coi là trung tâm văn hóa và cái nôi lịch sử của người Hrê.
Trong lịch sử, người Hrê có mối quan hệ giao thương và văn hóa với người Chăm ở đồng bằng và các dân tộc Bahnaric khác trên cao nguyên. Đặc biệt, khởi nghĩa Ba Tơ (tháng 3 năm 1945) là sự kiện lịch sử quan trọng, trong đó đồng bào Hrê đã tham gia tích cực vào phong trào cách mạng, góp phần vào thắng lợi của Cách mạng tháng Tám. Ngày nay, người Hrê là một trong những dân tộc thiểu số có dân số khá đông ở miền Trung Việt Nam, chủ yếu sinh sống tại các huyện Ba Tơ, Sơn Hà, Minh Long (Quảng Ngãi) và An Lão, Vĩnh Thạnh (Bình Định).
Trang phục
Trang phục truyền thống của người Hrê mang nét đặc trưng riêng, phản ánh đời sống gắn bó với núi rừng. Nam giới thường mặc khố dệt bằng vải thổ cẩm, phần thân trên để trần hoặc khoác tấm choàng trong mùa lạnh. Nữ giới mặc váy dài quấn quanh thân, áo chui đầu ngắn tay, trang trí hoa văn hình học đơn giản bằng các màu đen, đỏ, trắng.
Người Hrê có truyền thống đeo trang sức bằng bạc, đồng và hạt cườm. Phụ nữ thường đeo vòng tay, vòng cổ, hoa tai làm từ bạc – thể hiện sự khéo léo trong nghề kim hoàn truyền thống. Ngày nay, trang phục truyền thống chủ yếu được sử dụng trong các dịp lễ hội và nghi lễ quan trọng.
Ẩm thực
Ẩm thực người Hrê gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước trên thung lũng miền núi kết hợp canh tác nương rẫy:
- Cơm lam (cơm nấu trong ống tre) là món ăn truyền thống đặc trưng
- Rượu cần (rượu ủ trong ché, uống qua cần) là thức uống không thể thiếu trong lễ hội
- Các món ăn từ lá rừng, rau rừng, thịt thú săn bắt được
- Cá suối nướng, cá ướp lá cây rừng là món ăn phổ biến
- Gạo nếp được dùng để làm các loại bánh trong dịp lễ tết
Người Hrê trồng lúa nước trên ruộng bậc thang ở các thung lũng hẹp, đồng thời canh tác rẫy trồng ngô, sắn, khoai và các loại rau màu. Ngoài ra, họ còn chăn nuôi trâu, bò, lợn, gà phục vụ đời sống và nghi lễ.
Phong tục
Xã hội người Hrê theo chế độ phụ hệ, con cái mang họ cha và tài sản được truyền từ cha sang con trai. Đơn vị xã hội cơ bản là làng (plây), đứng đầu bởi già làng – người có uy tín, am hiểu phong tục và luật tục.
- Hôn nhân: Nhà trai chủ động trong việc cưới hỏi, phải chuẩn bị sính lễ gồm trâu, chiêng, ché rượu cho nhà gái. Lễ cưới diễn ra tại nhà gái với sự chứng kiến của cả cộng đồng.
- Tang ma: Người mất được chôn cất tại nghĩa địa chung của làng, tang lễ kéo dài nhiều ngày với các nghi thức cúng bái, đánh chiêng tiễn đưa.
- Luật tục: Già làng xử lý các tranh chấp dựa trên luật tục truyền thống, phạt bằng trâu, chiêng hoặc ché rượu.
Tín ngưỡng
Người Hrê theo tín ngưỡng vạn vật hữu linh (animism), tin rằng mọi sự vật trong tự nhiên đều có linh hồn. Họ thờ cúng Yàng – các vị thần linh cai quản trời đất, rừng núi, sông suối và mùa màng. Các nghi lễ cúng Yàng được tổ chức trang trọng, thường có hiến sinh trâu, dê và dùng rượu cần.
Những lễ hội quan trọng gồm: Lễ ăn trâu (lễ hiến sinh lớn nhất, tạ ơn thần linh), Lễ mừng lúa mới (ăn mừng mùa thu hoạch), Lễ cầu mùa (cầu cho mùa vụ bội thu), Lễ cúng máng nước (tạ ơn nguồn nước) và Lễ mừng nhà Rông mới. Trong các lễ hội, âm nhạc cồng chiêng vang lên, cộng đồng cùng nhau múa hát, uống rượu cần, tạo nên không khí thiêng liêng và gắn kết.
Chữ viết
Người Hrê không có chữ viết truyền thống riêng. Tri thức, lịch sử và văn hóa được truyền lại qua hình thức truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác, thông qua các bài sử thi, truyện cổ, bài hát dân gian và lời răn dạy của già làng.
Sau Cách mạng tháng Tám, tiếng Việt được phổ biến rộng rãi trong cộng đồng người Hrê thông qua hệ thống giáo dục. Một số nhà nghiên cứu ngôn ngữ đã xây dựng hệ thống phiên âm tiếng Hrê bằng chữ Latin để phục vụ công tác bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa.
Di sản văn hóa
Người Hrê sở hữu kho tàng di sản văn hóa phong phú và đặc sắc:
- Âm nhạc cồng chiêng: Nghệ thuật diễn tấu cồng chiêng là di sản nổi bật nhất, gắn liền với mọi nghi lễ và sinh hoạt cộng đồng.
- Đàn đá (goong lú): Nhạc cụ bằng đá độc đáo, tạo ra âm thanh trong trẻo, là biểu tượng âm nhạc đặc trưng của người Hrê.
- Sử thi và truyện cổ: Kho tàng văn học truyền miệng phong phú với nhiều bài sử thi anh hùng, truyện cổ tích, truyền thuyết về nguồn gốc dân tộc.
- Nghề dệt thổ cẩm: Phụ nữ Hrê giỏi dệt vải với hoa văn hình học mang ý nghĩa biểu tượng về tự nhiên và tâm linh.
- Nghề rèn và kim hoàn: Người Hrê nổi tiếng với kỹ thuật rèn công cụ sắt và chế tác đồ trang sức bạc tinh xảo.
- Nhà Rông: Kiến trúc nhà cộng đồng truyền thống, nơi diễn ra các sinh hoạt văn hóa, hội họp và nghi lễ của làng.
Hiện nay, các di sản văn hóa của người Hrê đang được bảo tồn và phát huy thông qua các chương trình của Nhà nước và nỗ lực của chính cộng đồng, đặc biệt tại huyện Ba Tơ – trung tâm văn hóa lịch sử của dân tộc Hrê.
Lễ hội
Phong tục
Người Hrê theo chế độ phụ hệ, con cái mang họ cha. Hôn nhân theo phong tục truyền thống có nhiều nghi lễ, nhà trai phải nộp sính lễ gồm trâu, chiêng, ché cho nhà gái. Làng (plây) là đơn vị xã hội cơ bản, đứng đầu là già làng có uy tín lớn trong cộng đồng.