Lô Lô
🇻🇳 54 Dân tộc Việt Nam

Lô Lô

Tên khác: Mùn Di, Di, Màn Di, La La, Qua La, Ô Man, Lu Lộc Màn

👥

4.800

Dân số

🗣️

Tạng - Miến (ngữ hệ Hán - Tạng)

Nhóm ngôn ngữ

📍

Hà Giang (Đồng Văn, Mèo Vạc), Cao Bằng (Bảo Lạc, Bảo Lâm)

Địa bàn chính

📖 Giới thiệu

Dân tộc Lô Lô (còn gọi là Mùn Di, Di, Màn Di, La La, Qua La, Ô Man, Lu Lộc Màn) — Người Lô Lô có trống đồng là một biểu tượng văn hóa quan trọng, được sử dụng trong các nghi lễ và lễ hội. Đây là một trong những dân tộc có lịch sử lâu đời tại vùng cao nguyên đá Đồng Văn.

🎬 Video minh họa

Nhóm ngôn ngữ

Người Lô Lô thuộc nhóm ngôn ngữ Tạng - Miến trong ngữ hệ Hán - Tạng. Ngôn ngữ Lô Lô có hai phương ngữ chính tương ứng với hai nhóm: Lô Lô Hoa (Lô Lô Đen) và Lô Lô Trắng. Tiếng Lô Lô có hệ thống thanh điệu phong phú và nhiều từ vựng liên quan đến nông nghiệp, thiên nhiên vùng cao.

Tên gọi khác

Dân tộc Lô Lô còn được gọi bằng nhiều tên khác nhau: Mùn Di, Di, Màn Di, La La, Qua La, Ô Man, Lu Lộc Màn. Tên gọi “Lô Lô” là tên tự gọi của dân tộc này. Người Lô Lô chia thành hai nhóm địa phương: Lô Lô Hoa (Lô Lô Đen) cư trú chủ yếu ở Đồng Văn, Mèo Vạc (Hà Giang) và Lô Lô Trắng ở Bảo Lạc, Bảo Lâm (Cao Bằng).

Quá trình hình thành

Người Lô Lô là hậu duệ của tộc người Di (Yi) cổ đại, một trong những tộc người lâu đời nhất ở vùng Tây Nam Trung Quốc. Theo truyền thuyết và các nghiên cứu dân tộc học, tổ tiên người Lô Lô đã di cư từ vùng Vân Nam, Quý Châu (Trung Quốc) sang Việt Nam cách đây khoảng 300 – 400 năm. Họ định cư tại vùng cao nguyên đá phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là các huyện vùng cao của Hà Giang và Cao Bằng. Người Lô Lô tự hào là một trong những cư dân sớm nhất khai phá vùng cao nguyên đá Đồng Văn.

Trang phục

Trang phục của người Lô Lô rất nổi bật và đa sắc màu, đặc biệt là trang phục nữ:

  • Phụ nữ Lô Lô Hoa: Mặc áo dài tay, cổ tròn, thân áo và tay áo được ghép từ hàng trăm miếng vải nhỏ nhiều màu sắc (đỏ, vàng, xanh, trắng) tạo thành các hoa văn hình học rực rỡ theo kỹ thuật ghép vải (appliqué) rất công phu. Váy dài kết hợp thắt lưng thêu, đội khăn hoặc mũ trang trí.
  • Phụ nữ Lô Lô Trắng: Trang phục giản dị hơn, chủ yếu là áo chàm, có đường viền và hoa văn ít cầu kỳ hơn nhưng vẫn mang nét đặc trưng riêng.
  • Nam giới: Mặc áo ngắn, quần dài, màu chàm hoặc đen, ít trang trí hơn.

Hoa văn trên trang phục Lô Lô thường mang ý nghĩa tâm linh, phản ánh quan niệm về vũ trụ, thiên nhiên và cuộc sống.

Ẩm thực

Ẩm thực của người Lô Lô phản ánh đời sống nương rẫy vùng cao:

  • Ngô (bắp) là lương thực chính, được chế biến thành mèn mén (bột ngô hấp) – món ăn hàng ngày đặc trưng.
  • Thắng cố – món canh nấu từ nội tạng và xương ngựa, bò, dê, thường được thưởng thức trong các phiên chợ và dịp lễ hội.
  • Rượu ngô là thức uống truyền thống, được nấu thủ công và dùng trong mọi dịp sinh hoạt cộng đồng.
  • Các món ăn từ gạo nương, rau rừng, thịt hun khói (thịt lợn, thịt trâu gác bếp) cũng phổ biến.
  • Bánh ngô, cháo ngô, xôi ngũ sắc được làm trong các dịp lễ Tết.

Phong tục

  • Tang lễ: Đây là nghi lễ quan trọng nhất, sử dụng trống đồng để tiễn đưa linh hồn người chết về với tổ tiên. Trong đám tang, hai chiếc trống đồng (trống đực và trống cái) được đánh đối nhau suốt nhiều ngày.
  • Hôn nhân: Trai gái được tự do tìm hiểu nhau qua các phiên chợ, lễ hội. Nhà trai phải chuẩn bị lễ vật gồm rượu, gà, bạc trắng để đi hỏi. Đám cưới diễn ra long trọng trong 2-3 ngày.
  • Tục ở rể: Con rể có thể ở nhà vợ một thời gian trước khi đưa vợ về nhà mình.
  • Tết Nguyên Đán: Người Lô Lô gọi tổ tiên về ăn Tết, cúng thần linh, tổ chức các trò chơi dân gian.

Tín ngưỡng

Người Lô Lô theo tín ngưỡng đa thầnthờ cúng tổ tiên:

  • Tin vào vạn vật hữu linh – mọi sự vật trong tự nhiên đều có linh hồn (núi, sông, cây, đá).
  • Thờ cúng tổ tiên là tín ngưỡng quan trọng nhất, bàn thờ tổ tiên được đặt trang trọng trong nhà.
  • Trống đồng được coi là vật thiêng, là phương tiện giao tiếp giữa người sống và thế giới tâm linh.
  • Có hệ thống thầy cúng (thầy mo) đóng vai trò trung gian giữa con người và thần linh trong các nghi lễ.
  • Người Lô Lô tin rằng linh hồn người chết sẽ trở về sống cùng tổ tiên ở một thế giới khác, do đó tang lễ rất được coi trọng.

Chữ viết

Người Lô Lô không có chữ viết riêng truyền thống. Tri thức, lịch sử, phong tục được lưu truyền qua truyền khẩu – qua các bài hát, câu chuyện kể, bài cúng của thầy mo. Người Lô Lô ở Trung Quốc (dân tộc Di) có hệ thống chữ viết cổ gọi là chữ Di cổ, tuy nhiên người Lô Lô ở Việt Nam không sử dụng hệ thống chữ viết này. Hiện nay, người Lô Lô sử dụng chữ Việt (chữ Quốc ngữ) trong giáo dục và giao tiếp.

Di sản văn hóa

  • Trống đồng Lô Lô: Là di sản văn hóa quý giá, được coi là bảo vật của cộng đồng. Trống đồng Lô Lô có niên đại hàng trăm năm, mang hoa văn độc đáo, được sử dụng trong các nghi lễ quan trọng. Nhiều chiếc trống đồng đã được công nhận là hiện vật di sản cấp quốc gia.
  • Lễ hội cầu mưa: Được tổ chức vào đầu mùa gieo trồng, với các nghi thức cúng trời đất, đánh trống đồng, nhảy múa cộng đồng.
  • Nghệ thuật ghép vải (appliqué): Kỹ thuật trang trí trang phục bằng cách ghép hàng trăm mảnh vải nhỏ đầy màu sắc, là di sản nghệ thuật thủ công độc đáo.
  • Dân ca Lô Lô: Các bài hát giao duyên, hát đám cưới, hát tang lễ mang giai điệu trầm bổng đặc trưng.
  • Nhà ở truyền thống Lô Lô là nhà trình tường (tường đất nện), phù hợp với khí hậu vùng cao nguyên đá.

🎉 Lễ hội

Lễ hội cầu mưa
Lễ cúng tổ tiên đầu năm
Lễ mừng ngô mới (lúa mới)

🏮 Phong tục

Người Lô Lô có tục thờ cúng tổ tiên rất trang trọng, đặc biệt trong đám tang sử dụng trống đồng để tiễn đưa linh hồn người chết. Hôn nhân theo tập quán tự do yêu đương, nhà trai phải mang lễ vật sang nhà gái gồm rượu, gà, bạc trắng.