Mường
54 Dân tộc Việt Nam

Mường

Tên khác: Mol, Mual, Mọi, Mọi Bi, Ao Tá (Ậu Tá)

👥

1.452.000

Dân số

🗣️

Việt - Mường (ngữ hệ Nam Á, nhóm Môn-Khmer)

Nhóm ngôn ngữ

📍

Hòa Bình, Thanh Hóa, Phú Thọ, Sơn La, Ninh Bình, Yên Bái, Đắk Lắk

Địa bàn chính

📖 Giới thiệu

Dân tộc Mường (còn gọi là Mol, Mual, Mọi, Mọi Bi, Ao Tá (Ậu Tá)) — Người Mường là dân tộc thiểu số lớn thứ 4 tại Việt Nam, có quan hệ nguồn gốc gần gũi nhất với người Kinh (Việt). Với nền văn hóa cồng chiêng, trống đồng Đông Sơn, sử thi 'Đẻ đất đẻ nước' và hệ thống xã hội lang đạo đặc sắc, người Mường giữ vai trò quan trọng trong bức tranh văn hóa đa dân tộc Việt Nam.

🎬 Video minh họa

Nhóm ngôn ngữ

Người Mường thuộc nhóm ngôn ngữ Việt - Mường trong ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic), nhánh Môn-Khmer. Tiếng Mường được các nhà ngôn ngữ học đánh giá là ngôn ngữ có quan hệ gần gũi nhất với tiếng Việt (tiếng Kinh), cả hai cùng phát triển từ một ngôn ngữ tổ tiên chung gọi là tiếng Việt-Mường nguyên thủy (Proto-Viet-Muong). Theo nghiên cứu của nhà ngôn ngữ học Michel Ferlus và các học giả khác, tiếng Mường bảo lưu nhiều đặc điểm cổ xưa hơn tiếng Việt hiện đại, đặc biệt về hệ thống phụ âm đầu và thanh điệu.

Tiếng Mường có nhiều phương ngữ khác nhau tùy theo vùng cư trú, trong đó nổi bật là phương ngữ Mường Bi (Kim Bôi, Hòa Bình), Mường Vang (Lạc Sơn), Mường Thàng (Cao Phong) và Mường Động (Kim Bôi) – bốn vùng Mường lớn nhất hay còn gọi là “tứ Mường”. Mặc dù cùng thuộc nhóm Việt-Mường, người Mường ở các vùng khác nhau đôi khi khó hiểu nhau hoàn toàn do sự khác biệt phương ngữ, đặc biệt về từ vựng và thanh điệu.

Tên gọi khác

Dân tộc Mường còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau: Mol (tên tự gọi phổ biến nhất, có nghĩa là “người”), Mual, Mọi (tên gọi cũ, nay ít dùng vì mang nghĩa không tôn trọng), Mọi Bi (người Mường vùng Mường Bi). Ngoài ra còn có tên gọi Ao Tá (Ậu Tá) ở một số vùng Thanh Hóa. Thuật ngữ “Mường” trong tiếng Mường có nghĩa là vùng đất, xứ sở, bản mường – chỉ đơn vị hành chính truyền thống của người Mường. Trong lịch sử, người Kinh và người Mường có chung nguồn gốc, sự phân tách thành hai dân tộc diễn ra dần dần qua quá trình người Kinh Hán hóa (chịu ảnh hưởng văn hóa Hán) trong khi người Mường giữ lại nhiều nét văn hóa bản địa cổ xưa hơn.

Quá trình hình thành

Người Mường và người Kinh có chung nguồn gốc tộc người, được coi là cùng thuộc khối cư dân Lạc Việt – chủ nhân của nền văn minh Đông Sơn rực rỡ (khoảng 700 TCN – 100 SCN). Theo các nghiên cứu dân tộc học và ngôn ngữ học, sự tách biệt giữa hai dân tộc diễn ra trong quá trình Bắc thuộc (từ thế kỷ 1 TCN đến thế kỷ 10 SCN): nhóm cư dân ở vùng đồng bằng chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hán, dần phát triển thành người Kinh (Việt); trong khi nhóm cư dân cư trú ở vùng thung lũng, chân núi ít chịu ảnh hưởng Hán hóa, bảo tồn nhiều yếu tố văn hóa Đông Sơn cổ xưa, phát triển thành người Mường.

Người Mường cư trú tập trung nhất tại tỉnh Hòa Bình – được coi là vùng đất tổ, cái nôi của dân tộc Mường, nơi có bốn vùng Mường lớn: Bi, Vang, Thàng, Động. Ngoài ra, người Mường còn sinh sống ở Thanh Hóa (vùng Mường miền Tây Thanh Hóa), Phú Thọ, Sơn La, Ninh Bình, Yên Bái và một bộ phận di cư vào các tỉnh Tây Nguyên như Đắk Lắk. Với dân số khoảng 1,45 triệu người (theo Tổng điều tra dân số 2019), người Mường là dân tộc thiểu số đông thứ 3 (sau Tày và Thái), đồng thời là dân tộc lớn thứ 4 tại Việt Nam (sau Kinh, Tày, Thái).

Trang phục

Trang phục truyền thống của người Mường thể hiện bản sắc văn hóa đặc sắc, đặc biệt ở trang phục nữ:

  • Phụ nữ Mường: Mặc áo pắn (áo ngắn cánh bướm) màu trắng hoặc nâu, bên trong là áo báng (yếm). Phần đặc trưng nhất là chiếc váy (khúp) dài đen hoặc chàm, có cạp váy được dệt hoa văn rất tinh xảo. Cạp váy Mường là tác phẩm nghệ thuật dệt nổi bật, với các hoa văn hình rồng, phượng, hươu nai, rùa, cá và các đường hình học, dệt bằng chỉ tơ tằm nhiều màu sắc (đỏ, vàng, xanh, trắng trên nền đen). Đầu đội khăn trắng quấn gọn, đeo vòng bạc, vòng đồng ở cổ, tay.
  • Nam giới Mường: Ngày thường mặc áo cánh ngắn màu nâu hoặc chàm, quần ống rộng. Trong dịp lễ hội, nam giới mặc áo dài xẻ ngực, thắt đai lưng, khăn đội đầu.
  • Hoa văn cạp váy: Cạp váy Mường được ví như bảo tàng thu nhỏ về văn hóa Đông Sơn, các mô-típ hoa văn trên cạp váy có sự tương đồng rõ rệt với hoa văn trên mặt trống đồng Đông Sơn, phản ánh vũ trụ quan và đời sống tinh thần phong phú của người Mường từ hàng nghìn năm trước.

Ẩm thực

Ẩm thực Mường phong phú, mang đậm hương vị núi rừng và gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước, chăn nuôi truyền thống:

  • Cơm lam (cơm nấu trong ống tre/nứa non): Gạo nếp ngâm nước, nhồi vào ống tre tươi cùng nước, nướng trên than hồng. Cơm chín dẻo thơm, mang hương vị đặc trưng của tre. Đây là món ăn biểu tượng của người Mường.
  • Rượu cần: Thức uống truyền thống quan trọng nhất, được ủ từ gạo nếp (hoặc sắn, ngô) với men lá rừng trong chum sành. Uống bằng cần (ống hút dài bằng tre), thường dùng trong lễ hội, tiếp khách quý, đám cưới. Rượu cần là biểu tượng văn hóa cộng đồng của người Mường.
  • Thịt trâu: Trâu là con vật quan trọng trong đời sống người Mường, thịt trâu được chế biến đa dạng: thịt trâu nướng lá lốt, thịt trâu gác bếp (hun khói), thịt trâu lá chua (ướp với lá chua rừng).
  • Các món đặc sản khác: Cá suối nướng, cá đồ (cá hấp lá chuối), thịt lợn Mường muối chua, xôi ngũ sắc (nhuộm màu từ lá cây tự nhiên), măng chua, rau sắn muối, bánh uôi (bánh giầy Mường), bánh trứng kiến.
  • Người Mường có tập quán ăn cơm nếp là chính (khác với người Kinh chủ yếu ăn cơm tẻ), nhiều món ăn được chế biến từ gạo nếp, kết hợp với các sản vật từ rừng núi, suối, ao hồ quanh vùng cư trú.

Phong tục

Người Mường có hệ thống phong tục tập quán phong phú, phản ánh đời sống cộng đồng gắn kết:

  • Nhà sàn truyền thống: Người Mường sống trong nhà sàn (nhà gác) cao ráo, mát mẻ, làm bằng gỗ, tre, nứa với mái lá cọ. Nhà sàn Mường thường có 3-5 gian, gian giữa đặt bàn thờ tổ tiên, bếp lửa phía trong là trung tâm sinh hoạt gia đình. Dưới gầm sàn nuôi gia súc, để nông cụ.
  • Hệ thống lang đạo: Xã hội Mường truyền thống được tổ chức theo chế độ lang đạo (quý tộc) với lang cun là thủ lĩnh tối cao cai quản một vùng mường, dưới có lang xóm, ậu (quan lại). Chế độ lang đạo cha truyền con nối, cai trị dựa trên sở hữu ruộng đất. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, chế độ lang đạo bị xóa bỏ nhưng ảnh hưởng văn hóa vẫn còn.
  • Tục cưới hỏi: Lễ cưới Mường trải qua các bước: ti nòm (dạm ngõ), khao mụ (ăn hỏi), đón dâu. Lễ vật gồm thịt lợn, gạo nếp, rượu cần. Trước đây có tục ở rể – chàng rể phải ở nhà vợ một thời gian giúp gia đình vợ trước khi tách riêng.
  • Tang lễ và Mo Mường: Tang lễ Mường có nghi thức mo (đọc bài mo) do thầy mo thực hiện. Thầy mo đọc sử thi Đẻ đất đẻ nước để dẫn dắt linh hồn người chết từ mường Người (trần gian) về mường Ma (thế giới người chết). Lễ tang kéo dài nhiều ngày với nhạc cồng chiêng, chia của cải, vật phẩm cho người đã khuất.

Tín ngưỡng

Tín ngưỡng của người Mường mang đậm tính đa thầnvạn vật hữu linh (animism), phản ánh thế giới quan gắn bó mật thiết với thiên nhiên:

  • Thờ cúng tổ tiên: Đây là tín ngưỡng quan trọng nhất, mỗi gia đình Mường đều có bàn thờ tổ tiên đặt ở gian giữa nhà sàn. Các dịp lễ tết, giỗ chạp đều cúng bái tổ tiên để cầu phù hộ, che chở.
  • Tín ngưỡng vạn vật hữu linh: Người Mường tin rằng vạn vật đều có linh hồn – thần núi (Tản Viên), thần sông, thần đất, thần lúa (hồn lúa). Trước mỗi vụ gieo cấy hay thu hoạch đều có nghi lễ cúng thần để cầu mùa màng tốt tươi.
  • Thế giới quan ba tầng: Người Mường quan niệm vũ trụ gồm ba tầng: mường Trời (thế giới thần linh, nơi thần Tản Viên ngự trị), mường Người (trần gian – nơi con người sinh sống), và mường Ma (thế giới người chết). Ba tầng thế giới này được phản ánh rõ trong sử thi Đẻ đất đẻ nước.
  • Thầy mo: Thầy mo là người trung gian giữa thế giới trần tục và thế giới tâm linh, giữ vai trò quan trọng trong mọi nghi lễ: tang ma, cầu mùa, chữa bệnh, xua đuổi tà ma. Thầy mo thuộc lòng hàng nghìn câu mo và các bài cúng truyền đời.
  • Người Mường có tục gọi vía (gọi hồn) – khi ốm đau được cho là do hồn vía lạc, thầy mo làm lễ gọi vía trở về. Ngoài ra, có tục đánh cá thần (nghi lễ cộng đồng), cúng mường (cúng bản mường cầu bình an).

Chữ viết

Người Mường truyền thống không có chữ viết riêng, toàn bộ di sản văn hóa, tri thức được truyền lại qua phương thức truyền miệng – đặc biệt thông qua hệ thống mo Mường (bài mo do thầy mo đọc), truyện thơ, ca dao, tục ngữ, dân ca. Sử thi Đẻ đất đẻ nước dài hàng vạn câu thơ được truyền khẩu từ thế hệ này sang thế hệ khác qua các thầy mo. Trong lịch sử, một số trí thức Mường sử dụng chữ Hán Nôm hoặc chữ Quốc ngữ (chữ Latinh) để ghi chép.

Từ thế kỷ 20, đặc biệt sau Cách mạng tháng Tám 1945, tiếng Mường được ghi bằng chữ Latinh (hệ thống tương tự chữ Quốc ngữ). Năm 2016, UBND tỉnh Hòa Bình đã ban hành Bộ chữ dân tộc Mường chính thức dựa trên hệ chữ Latinh, phục vụ việc giảng dạy, bảo tồn và phát triển ngôn ngữ Mường trong nhà trường và đời sống. Hiện nay, nhiều nỗ lực đang được triển khai để sưu tầm, ghi chép lại kho tàng văn học truyền miệng Mường trước nguy cơ mai một khi các thầy mo, nghệ nhân lớn tuổi qua đời.

Di sản văn hóa

  • Sử thi “Đẻ đất đẻ nước” (Te tấc te đác): Đây là tác phẩm sử thi đồ sộ nhất của người Mường, dài hàng vạn câu thơ, kể về quá trình khai thiên lập địa, sự hình thành trời đất, núi sông, muôn loài và con người. Sử thi được trình diễn trong tang lễ do thầy mo đọc, là bách khoa thư về vũ trụ quan, nhân sinh quan và tri thức dân gian Mường. Năm 2015, Mo Mường đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
  • Văn hóa cồng chiêng: Cồng chiêng đóng vai trò trung tâm trong đời sống tinh thần người Mường, được sử dụng trong mọi nghi lễ quan trọng: tang ma, cưới hỏi, lễ hội, mừng nhà mới. Bộ cồng chiêng Mường thường gồm 12 chiếc tượng trưng cho 12 tháng trong năm, được đánh theo dàn hòa tấu tạo nên âm thanh hùng tráng, mê hoặc.
  • Trống đồng Đông Sơn: Người Mường là dân tộc bảo lưu nhiều trống đồng cổ nhất Việt Nam. Trống đồng được coi là bảo vật linh thiêng của dòng họ lang, dùng trong tang lễ và nghi lễ quan trọng. Riêng tỉnh Hòa Bình đã phát hiện hàng trăm chiếc trống đồng cổ, chứng minh mối liên hệ trực tiếp giữa người Mường và nền văn minh Đông Sơn.
  • Lễ hội Khai hạ (Lễ xuống đồng): Lễ hội lớn nhất trong năm của người Mường, tổ chức vào mùng 7-8 tháng Giêng âm lịch. Lễ hội đánh dấu ngày mở cửa rừng, xuống đồng bắt đầu mùa vụ mới, với nghi thức cúng thần, đánh cồng chiêng, thi giã bánh giầy, ném còn, bắn nỏ, đua mảng.
  • Dân ca Mường: Kho tàng dân ca phong phú bao gồm hát rang (hát đối đáp giao duyên), hát bọ mẹng (hát ru), hát xường (hát chúc tụng), hát đúm (hát giao duyên nhân dịp lễ hội). Các làn điệu dân ca Mường mang giai điệu trữ tình, sâu lắng.
  • Di sản khảo cổ: Vùng đất Mường (Hòa Bình) là nơi phát hiện Văn hóa Hòa Bình (Hoabinhian) – nền văn hóa thời kỳ đá giữa nổi tiếng thế giới, niên đại khoảng 12.000-10.000 năm trước, chứng minh vùng đất này có lịch sử cư trú liên tục hàng vạn năm.

🎉 Lễ hội

Lễ hội Khai hạ (Lễ xuống đồng)
Lễ hội Cồng chiêng Hòa Bình
Lễ hội Đình Cổi (Lạc Sơn)
Lễ Pồôn Pôông (Lễ hội cầu mùa)
Lễ hội Chùa Tiên (Lạc Thủy)

🏮 Phong tục

Người Mường có hệ thống xã hội lang đạo truyền thống với các chức danh lang cun, lang đạo, ậu cai trị theo dòng dõi cha truyền con nối. Tục cưới hỏi trải qua nhiều bước: dạm ngõ (ti nòm), ăn hỏi (khao mụ), đón dâu, với lễ vật gồm thịt lợn, rượu cần, gạo nếp. Tang lễ có nghi thức mo Mường – thầy mo đọc bài mo tiễn linh hồn người chết về mường Ma, kéo dài nhiều ngày với nội dung trích từ sử thi Đẻ đất đẻ nước. Người Mường sống trong nhà sàn truyền thống, có tục ở rể và nhiều nghi lễ nông nghiệp gắn liền với chu kỳ sản xuất lúa nước.