Pu Péo
Tên khác: Ka Bẻo, Pen Ti Lô Lô, La Quả
900
Dân số
Ka Đai (ngữ hệ Tai - Kadai)
Nhóm ngôn ngữ
Hà Giang (Đồng Văn, Yên Minh)
Địa bàn chính
Giới thiệu
Dân tộc Pu Péo (còn gọi là Ka Bẻo, Pen Ti Lô Lô, La Quả) — Người Pu Péo là một trong những dân tộc có dân số ít nhất ở Việt Nam, được coi là cư dân bản địa lâu đời nhất trên cao nguyên đá Đồng Văn, có nhiều nghi lễ nông nghiệp độc đáo.
Video minh họa
Nhóm ngôn ngữ
Người Pu Péo thuộc nhóm ngôn ngữ Ka Đai trong ngữ hệ Tai - Kadai. Đây là một trong những ngôn ngữ hiếm thuộc nhóm Ka Đai ở Việt Nam. Tiếng Pu Péo có hệ thống thanh điệu phức tạp và nhiều từ vựng cổ liên quan đến nông nghiệp, tự nhiên. Do dân số rất ít, ngôn ngữ Pu Péo đang đứng trước nguy cơ mai một nghiêm trọng và được UNESCO đưa vào danh sách các ngôn ngữ cần bảo tồn khẩn cấp.
Tên gọi khác
Dân tộc Pu Péo còn được gọi là Ka Bẻo, Pen Ti Lô Lô, La Quả. Tên “Pu Péo” là tên tự gọi của dân tộc, mang nghĩa “người ở đây từ trước”. Một số nhóm người Tày, Nùng gọi họ là “Ka Bẻo”. Người Hoa gọi họ là “Pen Ti Lô Lô” để phân biệt với người Lô Lô.
Quá trình hình thành
Người Pu Péo được xem là một trong những cư dân bản địa lâu đời nhất trên cao nguyên đá Đồng Văn (Hà Giang). Theo truyền thuyết của chính người Pu Péo, tổ tiên họ đã sinh sống tại vùng đất này từ rất lâu đời, trước khi các dân tộc khác đến định cư. Câu nói “Người Pu Péo đến trước, người Hmông đến sau” được truyền tụng trong cộng đồng.
Tuy nhiên, do nhiều yếu tố lịch sử như chiến tranh, dịch bệnh và sự cạnh tranh với các dân tộc di cư đến sau, dân số người Pu Péo giảm sút nghiêm trọng. Hiện nay, họ cư trú tập trung tại các xã Phố Là, Sủng Là (huyện Đồng Văn) và Sủng Tráng (huyện Yên Minh), tỉnh Hà Giang, với dân số chỉ khoảng 900 người – là một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam.
Trang phục
Trang phục truyền thống của người Pu Péo mang nét đặc trưng riêng biệt:
- Phụ nữ: Mặc áo dài năm thân, cổ đứng, cài khuy bên phải, thường may bằng vải chàm nhuộm màu chàm đen hoặc xanh đậm. Áo có đường viền trang trí ở cổ, tay và gấu áo bằng vải màu. Mặc váy xếp nếp dài đến bắp chân, thắt dây lưng thêu trang trí. Đầu đội khăn vấn tóc, đeo vòng bạc ở cổ và tay.
- Nam giới: Mặc áo cánh ngắn, quần dài ống rộng, màu chàm đen. Trang phục nam giản dị, ít trang trí.
- Trang phục ngày lễ cầu kỳ hơn, đặc biệt phụ nữ đeo nhiều trang sức bạc: vòng cổ, vòng tay, khuyên tai, xà tích bạc.
Ẩm thực
Ẩm thực người Pu Péo phản ánh đời sống nông nghiệp vùng cao nguyên đá:
- Ngô là lương thực chính, được chế biến thành mèn mén (bột ngô hấp), cháo ngô, bánh ngô.
- Gạo nương được dùng trong các dịp lễ Tết, nấu xôi, nấu cơm.
- Rượu ngô tự nấu là thức uống truyền thống, không thể thiếu trong các dịp lễ hội và tiếp khách.
- Các món ăn từ thịt lợn, gà, cá suối; thịt treo gác bếp là cách bảo quản thực phẩm truyền thống.
- Rau rừng, măng, nấm và các loại gia vị bản địa (mắc khén, gừng, ớt) được sử dụng phổ biến.
- Bánh dày là món ăn quan trọng trong dịp Tết Nguyên Đán.
Phong tục
- Hôn nhân: Theo chế độ một vợ một chồng, hôn nhân ngoại hôn dòng họ (không lấy người cùng họ). Trai gái tự do tìm hiểu nhau qua lao động và sinh hoạt. Lễ cưới tổ chức 2-3 ngày, cô dâu về nhà chồng.
- Tang lễ: Rất được coi trọng, thầy cúng đóng vai trò chủ lễ, thực hiện các nghi thức dẫn đường cho linh hồn người chết trở về quê gốc của tổ tiên. Cách thức tang lễ phản ánh quan niệm vũ trụ quan của người Pu Péo.
- Tục ở rể: Con rể có thể ở nhà vợ một thời gian ngắn sau đám cưới.
- Đặt tên: Em bé được đặt tên sau khi sinh 3 ngày, thầy cúng chọn tên phù hợp.
- Tục làm nhà: Khi dựng nhà mới, cả cộng đồng cùng giúp đỡ, chọn ngày lành tháng tốt.
Tín ngưỡng
Người Pu Péo theo tín ngưỡng đa thần và thờ cúng tổ tiên:
- Thờ cúng tổ tiên: Là tín ngưỡng trung tâm, bàn thờ tổ tiên đặt ở vị trí trang trọng nhất trong nhà. Mỗi dòng họ có nghi lễ cúng tổ tiên riêng.
- Thờ thần rừng: Lễ cúng thần rừng là nghi lễ quan trọng nhất của cộng đồng, tổ chức hàng năm để cầu mong mùa màng tốt tươi, bản làng bình yên. Khu rừng thiêng được bảo vệ nghiêm ngặt, không ai được chặt cây hay săn bắt trong rừng thiêng.
- Vạn vật hữu linh: Tin rằng mọi sự vật trong tự nhiên đều có linh hồn.
- Thầy cúng (thầy mo): Là người trung gian giữa thế giới người sống và thần linh, có vai trò quan trọng trong mọi nghi lễ.
- Cúng cơm mới: Khi thu hoạch vụ mùa, phải cúng dâng cơm mới lên tổ tiên và thần linh trước khi gia đình được ăn.
Chữ viết
Người Pu Péo không có chữ viết riêng. Tri thức dân gian, lịch sử, phong tục tập quán được truyền lại qua hình thức truyền khẩu – qua các bài hát dân gian, lời kể của già làng, các bài cúng của thầy mo. Hiện nay, người Pu Péo sử dụng chữ Quốc ngữ (tiếng Việt) trong giáo dục và giao tiếp. Nhiều người Pu Péo còn biết nói tiếng Hmông, tiếng Hoa do sống xen kẽ cùng các dân tộc này.
Di sản văn hóa
- Lễ cúng thần rừng: Là di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc, thể hiện triết lý sống hài hòa với thiên nhiên của người Pu Péo. Lễ cúng thần rừng đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2012.
- Kho tàng dân ca: Các bài hát giao duyên, hát đối đáp, hát mừng nhà mới, hát đám cưới… phong phú và mang giá trị nghệ thuật cao.
- Kiến trúc nhà trình tường: Nhà ở truyền thống xây bằng đất nện, tường dày giữ ấm vào mùa đông, mát mẻ vào mùa hè.
- Tri thức canh tác trên cao nguyên đá: Kỹ thuật trồng ngô, lúa trên các hốc đá vôi, tận dụng mọi khoảng đất nhỏ.
- Người Pu Péo được Nhà nước quan tâm bảo tồn đặc biệt do là dân tộc rất ít người (dưới 1.000 người), nhiều chương trình bảo tồn ngôn ngữ và văn hóa đang được triển khai.
Lễ hội
Phong tục
Người Pu Péo có tập quán thờ cúng tổ tiên rất nghiêm ngặt, mỗi dòng họ đều có nghi lễ cúng riêng. Hôn nhân một vợ một chồng, cô dâu về nhà chồng sau lễ cưới. Trong đám tang, thầy cúng thực hiện các nghi thức dẫn đường cho linh hồn người chết về với tổ tiên.